(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lykke
A1
substantiv A1 Văn học, Ngôn ngữ học

lykke

ˈlyɡə
niềm hạnh phúc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lykke"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af stor tilfredshed og glæde.

Ý nghĩa của "lykke" trong tiếng Việt

Niềm hạnh phúc tột độ; niềm vui lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lykke"

  • "Hun følte en stor lykke ved at se sine børn lege."

    "Cô ấy cảm thấy hạnh phúc lớn khi nhìn thấy các con mình chơi đùa."

  • "Lykke er ikke noget, man finder, men noget, man skaber."

    "Hạnh phúc không phải là thứ tìm thấy, mà là thứ chúng ta tạo ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lykke"

Đồng nghĩa

glæde (niềm vui) velvære (sự an lạc, sự khỏe mạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "lykke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lykke" đúng ngữ cảnh

Lykke dækker et bredere spektrum end "hạnh phúc" på vietnamesisk. Det kan referere til både kortvarig glæde og en mere varig tilstand af velvære.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lykke"

Giống: lykke (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lykke
Jeg ønsker dig al lykke.
(Tôi chúc bạn mọi điều tốt lành.)
Xác định số ít lykken
Lykken smiler til ham.
(Vận may mỉm cười với anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều lykker
Livet er fuld af små lykker.
(Cuộc sống đầy những niềm hạnh phúc nhỏ bé.)
Xác định số nhiều lykkerne
Jeg mindes lykkerne fra min barndom.
(Tôi nhớ những hạnh phúc từ thời thơ ấu của mình.)