(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa helhjertet
B2
adjective B2 Tổng quát

helhjertet

ˈhɛlˌjɛʁtəð
toàn tâm toàn ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "helhjertet"

Định nghĩa (Dansk)

gjort eller følt med hele sit hjerte; fuldt ud og uden forbehold

Ý nghĩa của "helhjertet" trong tiếng Việt

Hoàn toàn tập trung hoặc dồn hết tâm trí vào một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "helhjertet"

  • "Han engagerede sig helhjertet i projektet."

    "Anh ấy đã hết lòng tham gia vào dự án."

  • "Hun støttede ham helhjertet i hans beslutning."

    "Cô ấy đã toàn tâm toàn ý ủng hộ quyết định của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "helhjertet"

Đồng nghĩa

fuldt ud (hoàn toàn) totalt (tuyệt đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "helhjertet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "helhjertet" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'dốc lòng', 'hết lòng'. Thường dùng để miêu tả sự tận tâm trong công việc, tình yêu, hoặc một mục tiêu nào đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "helhjertet"