(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa halvhjertet
B2
adverbium B2 Chung

halvhjertet

ˈhalvˌjɛʁtəd
cố gắng một cách yếu ớt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "halvhjertet"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser mangel på engagement eller entusiasme; uden ægte interesse eller vilje.

Ý nghĩa của "halvhjertet" trong tiếng Việt

Một cách yếu ớt, không hiệu quả hoặc do dự; thiếu sức mạnh hoặc sự hăng hái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "halvhjertet"

  • "Han forsøgte halvhjertet at undskylde, men det var tydeligt, at han ikke mente det."

    "Anh ta cố gắng một cách yếu ớt để xin lỗi, nhưng rõ ràng là anh ta không thật lòng."

  • "Hun deltog halvhjertet i mødet, men hun bidrog ikke med nogen idéer."

    "Cô ấy tham gia cuộc họp một cách yếu ớt, nhưng cô ấy không đóng góp bất kỳ ý tưởng nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "halvhjertet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "halvhjertet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "halvhjertet" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự cố gắng yếu ớt, thiếu nhiệt huyết hoặc do dự. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'forsigtigt' (cẩn thận) hoặc 'langsomt' (chậm chạp), vốn chỉ mô tả cách thực hiện hành động mà không nhất thiết phản ánh sự thiếu nhiệt tình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "halvhjertet"