hersker
Định nghĩa & Giải nghĩa "hersker"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller organisation, der har den største magt eller succes.
Ý nghĩa của "hersker" trong tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức quyền lực nhất hoặc thành công nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hersker"
-
"Han var en brutal hersker."
"Ông ta là một kẻ thống trị tàn bạo."
-
"Virksomheden er den dominerende hersker på markedet."
"Công ty là kẻ thống trị chi phối thị trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hersker"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hersker" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hersker" đúng ngữ cảnh
Từ 'hersker' thường được dùng để chỉ người hoặc thế lực có quyền lực tối cao, không chỉ trong chính trị mà còn trong các lĩnh vực khác. Cần phân biệt với 'leder' (người lãnh đạo) là người dẫn dắt, còn 'hersker' mang tính chất áp đặt và thống trị hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hersker"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hersker |
En hensynsløs hersker kan forårsage megen lidelse.
(Một nhà cai trị tàn nhẫn có thể gây ra nhiều đau khổ.) |
| Xác định số ít | herskeren |
Herskeren blev hyldet af folket.
(Nhà cai trị được người dân ca ngợi.) |
| Nguyên thể số nhiều | herskere |
Der var mange herskere i det gamle Rom.
(Có rất nhiều nhà cai trị ở La Mã cổ đại.) |
| Xác định số nhiều | herskerne |
Herskerne mødtes for at diskutere fred.
(Các nhà cai trị đã gặp nhau để thảo luận về hòa bình.) |