(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hersker
B2
substantiv B2 Xã hội học, Kinh doanh, Thể thao

hersker

/ˈhæɐ̯skɐ/
Kẻ thống trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hersker"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller organisation, der har den største magt eller succes.

Ý nghĩa của "hersker" trong tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức quyền lực nhất hoặc thành công nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hersker"

  • "Han var en brutal hersker."

    "Ông ta là một kẻ thống trị tàn bạo."

  • "Virksomheden er den dominerende hersker på markedet."

    "Công ty là kẻ thống trị chi phối thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hersker"

Đồng nghĩa

despot (bạo chúa) tyran (bạo quân)

Trái nghĩa

Cách dùng "hersker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hersker" đúng ngữ cảnh

Từ 'hersker' thường được dùng để chỉ người hoặc thế lực có quyền lực tối cao, không chỉ trong chính trị mà còn trong các lĩnh vực khác. Cần phân biệt với 'leder' (người lãnh đạo) là người dẫn dắt, còn 'hersker' mang tính chất áp đặt và thống trị hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hersker"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hersker
En hensynsløs hersker kan forårsage megen lidelse.
(Một nhà cai trị tàn nhẫn có thể gây ra nhiều đau khổ.)
Xác định số ít herskeren
Herskeren blev hyldet af folket.
(Nhà cai trị được người dân ca ngợi.)
Nguyên thể số nhiều herskere
Der var mange herskere i det gamle Rom.
(Có rất nhiều nhà cai trị ở La Mã cổ đại.)
Xác định số nhiều herskerne
Herskerne mødtes for at diskutere fred.
(Các nhà cai trị đã gặp nhau để thảo luận về hòa bình.)