tyran
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyran"
Định nghĩa (Dansk)
En enevældig og undertrykkende hersker.
Ý nghĩa của "tyran" trong tiếng Việt
Một nhà cai trị độc ác và áp bức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tyran"
-
"Han var en grusom tyran, der herskede med jernhånd."
"Ông ta là một bạo chúa tàn ác, cai trị bằng bàn tay sắt."
-
"Folkets modstand mod tyranen voksede."
"Sự phản kháng của người dân đối với bạo chúa ngày càng tăng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tyran"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyran" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tyran" đúng ngữ cảnh
Ordet 'tyran' bruges på dansk på samme måde som på vietnamesisk, om en person der udøver magt på en brutal og undertrykkende måde.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tyran"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tyran |
Han var en grusom tyran.
(Ông ta là một bạo chúa tàn ác.) |
| Xác định số ít | tyrannen |
Tyrannen blev væltet af folket.
(Bạo chúa đã bị lật đổ bởi người dân.) |
| Nguyên thể số nhiều | tyranner |
Historien er fuld af tyranner.
(Lịch sử đầy rẫy những bạo chúa.) |
| Xác định số nhiều | tyrannerne |
Tyrannerne blev straffet for deres forbrydelser.
(Những bạo chúa đã bị trừng phạt vì tội ác của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kongen var en grusom tyran."
"Nhà vua là một bạo chúa tàn ác."
- "Tyrannen undertrykte folket med hård hånd."
"Bạo chúa đàn áp người dân bằng bàn tay sắt."
- "Ingen ønsker at leve under en tyran."
"Không ai muốn sống dưới quyền của một bạo chúa."
- "Historien er fyldt med fortællinger om brutale tyranner."
"Lịch sử đầy những câu chuyện về những bạo chúa tàn bạo."
- "De mange tyranner i regionen skabte frygt og usikkerhed."
"Nhiều bạo chúa trong khu vực đã gây ra nỗi sợ hãi và bất an."
- "Efter revolutionen blev alle tyrannerne fjernet fra magten."
"Sau cuộc cách mạng, tất cả các bạo chúa đã bị loại bỏ khỏi quyền lực."