tjener
Định nghĩa & Giải nghĩa "tjener"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der arbejder med at betjene kunder på en restaurant eller et lignende sted.
Ý nghĩa của "tjener" trong tiếng Việt
Người làm công việc cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tjener"
-
"Tjeneren kom med menukortet."
"Người phục vụ mang thực đơn đến."
-
"Vi bestilte maden hos tjeneren."
"Chúng tôi gọi món với người phục vụ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tjener"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tjener" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tjener" đúng ngữ cảnh
Từ 'tjener' thường được dùng cho người phục vụ tại nhà hàng, quán cà phê. Có thể dùng 'server' nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tjener"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tjener |
Han er en dygtig tjener.
(Anh ấy là một người phục vụ giỏi.) |
| Xác định số ít | tjeneren |
Tjeneren kom med regningen.
(Người phục vụ mang hóa đơn đến.) |
| Nguyên thể số nhiều | tjenere |
Der var mange tjenere på restauranten.
(Có rất nhiều người phục vụ trong nhà hàng.) |
| Xác định số nhiều | tjenerne |
Tjenerne var meget opmærksomme.
(Những người phục vụ rất chu đáo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Tjeneren er meget venlig og hjælpsom."
"Người phục vụ rất thân thiện và nhiệt tình."
- "Jeg gav tjeneren drikkepenge for den gode service."
"Tôi đã boa cho người phục vụ vì dịch vụ tốt."
- "Hvor er tjeneren? Jeg vil gerne bestille."
"Người phục vụ đâu rồi? Tôi muốn gọi món."