(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa heterogen
B2
adjektiv B2 Y học

heterogen

/ˌhetəroˈɡe̝ˀn/
dị ghép
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "heterogen"

Định nghĩa (Dansk)

Bestående af eller indeholdende forskellige elementer eller bestanddele.

Ý nghĩa của "heterogen" trong tiếng Việt

Liên quan đến các cá thể khác nhau về mặt di truyền của cùng một loài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "heterogen"

  • "Populationen var heterogen med hensyn til genetisk sammensætning."

    "Quần thể không đồng nhất về thành phần di truyền."

  • "En heterogen gruppe af patienter deltog i undersøgelsen."

    "Một nhóm bệnh nhân không đồng nhất đã tham gia vào nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "heterogen"

Đồng nghĩa

forskelligartet (khác biệt) ulig (không giống nhau)

Trái nghĩa

Cách dùng "heterogen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "heterogen" đúng ngữ cảnh

Từ 'heterogen' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'dị ghép' trong tiếng Việt khi nói về các cá thể khác nhau về mặt di truyền trong cùng một loài. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "heterogen"