heterogen
Định nghĩa & Giải nghĩa "heterogen"
Định nghĩa (Dansk)
Bestående af eller indeholdende forskellige elementer eller bestanddele.
Ý nghĩa của "heterogen" trong tiếng Việt
Liên quan đến các cá thể khác nhau về mặt di truyền của cùng một loài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "heterogen"
-
"Populationen var heterogen med hensyn til genetisk sammensætning."
"Quần thể không đồng nhất về thành phần di truyền."
-
"En heterogen gruppe af patienter deltog i undersøgelsen."
"Một nhóm bệnh nhân không đồng nhất đã tham gia vào nghiên cứu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "heterogen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "heterogen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "heterogen" đúng ngữ cảnh
Từ 'heterogen' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'dị ghép' trong tiếng Việt khi nói về các cá thể khác nhau về mặt di truyền trong cùng một loài. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là sinh học.