(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa homogen
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

homogen

/ho.moˈɡeːn/
quần thể đồng nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "homogen"

Định nghĩa (Dansk)

bestående af ensartede bestanddele; ensartet i sin struktur eller sammensætning

Ý nghĩa của "homogen" trong tiếng Việt

Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "homogen"

  • "Mælken er homogeniseret for at sikre en ensartet konsistens."

    "Sữa được đồng nhất hóa để đảm bảo độ đặc đồng đều."

  • "Gruppen af studerende var homogen med hensyn til deres baggrund."

    "Nhóm sinh viên đồng nhất về xuất thân của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "homogen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "homogen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "homogen" đúng ngữ cảnh

Từ 'homogen' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'đồng nhất' trong tiếng Việt, chỉ sự đồng đều về thành phần, tính chất của một nhóm hoặc tập thể. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng tương tự như trong các ngôn ngữ châu Âu khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "homogen"