homogen
Định nghĩa & Giải nghĩa "homogen"
Định nghĩa (Dansk)
bestående af ensartede bestanddele; ensartet i sin struktur eller sammensætning
Ý nghĩa của "homogen" trong tiếng Việt
Bao gồm những người hoặc vật có cùng một loại, tính chất, hoặc đặc điểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "homogen"
-
"Mælken er homogeniseret for at sikre en ensartet konsistens."
"Sữa được đồng nhất hóa để đảm bảo độ đặc đồng đều."
-
"Gruppen af studerende var homogen med hensyn til deres baggrund."
"Nhóm sinh viên đồng nhất về xuất thân của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "homogen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "homogen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "homogen" đúng ngữ cảnh
Từ 'homogen' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'đồng nhất' trong tiếng Việt, chỉ sự đồng đều về thành phần, tính chất của một nhóm hoặc tập thể. Lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng tương tự như trong các ngôn ngữ châu Âu khác.