(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa handler
B1
substantiv B1 Kinh tế

handler

ˈhænlɐ
nhà giao dịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "handler"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der køber og sælger varer, især finansielle instrumenter som aktier, obligationer eller valuta.

Ý nghĩa của "handler" trong tiếng Việt

Một người mua và bán hàng hóa, đặc biệt là các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "handler"

  • "Han er en dygtig handler på aktiemarkedet."

    "Anh ấy là một nhà giao dịch giỏi trên thị trường chứng khoán."

  • "Som handler er det vigtigt at have en god forståelse for markedet."

    "Với tư cách là một nhà giao dịch, điều quan trọng là phải có hiểu biết tốt về thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "handler"

Đồng nghĩa

Cách dùng "handler" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "handler" đúng ngữ cảnh

Từ 'handler' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhà giao dịch' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'forhandler' (đại lý, người bán lẻ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "handler"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít handler
Han er en dygtig handler.
(Anh ấy là một người buôn bán giỏi.)
Xác định số ít handleren
Jeg kender handleren godt.
(Tôi biết rõ người buôn bán đó.)
Nguyên thể số nhiều handlere
Der er mange handlere på markedet.
(Có rất nhiều người buôn bán ở chợ.)
Xác định số nhiều handlerne
Handlerne er klar til at åbne deres butikker.
(Những người buôn bán đã sẵn sàng mở cửa hàng của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Aktiehandleren analyserede markedet nøje før han investerede."

    "Nhà giao dịch cổ phiếu đã phân tích thị trường cẩn thận trước khi đầu tư."

  • "Valutahandlerens arbejde er meget stressende, da kurserne ændrer sig konstant."

    "Công việc của nhà giao dịch ngoại tệ rất căng thẳng vì tỷ giá hối đoái thay đổi liên tục."

  • "Som obligationshandler skal man have en god forståelse for økonomi."

    "Là một nhà giao dịch trái phiếu, bạn phải có hiểu biết tốt về kinh tế."