(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hindre
B1
verbum B1 Tổng quát

hindre

/ˈhinˀdə/
cản trở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hindre"

Định nghĩa (Dansk)

at gøre det svært eller umuligt for nogen at gøre noget eller for noget at ske

Ý nghĩa của "hindre" trong tiếng Việt

Gây khó khăn cho ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hindre"

  • "Dårligt vejr kan hindre os i at nå frem til tiden."

    "Thời tiết xấu có thể cản trở chúng ta đến đúng giờ."

  • "Loven hindrer virksomheder i at diskriminere medarbejdere."

    "Luật pháp ngăn cản các công ty phân biệt đối xử với nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hindre"

Đồng nghĩa

besværliggøre (gây khó khăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "hindre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hindre" đúng ngữ cảnh

Động từ 'hindre' thường được dùng khi có một tác động rõ ràng ngăn cản điều gì đó xảy ra. Cần phân biệt với 'forhindre' mang nghĩa chủ động ngăn chặn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hindre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể hindre
Vi skal hindre forurening.
(Chúng ta phải ngăn chặn ô nhiễm.)
Hiện tại hindrer
Regeringen hindrer frihandel.
(Chính phủ cản trở tự do thương mại.)
Quá khứ hindrede
Politiet hindrede ham i at flygte.
(Cảnh sát đã ngăn cản anh ta trốn thoát.)
Quá khứ phân từ hindret
Adgangen var hindret af sne.
(Lối vào đã bị cản trở bởi tuyết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Arbejdet bliver hindret af dårligt vejr."

    "Công việc bị cản trở bởi thời tiết xấu."

  • "Fremgangen bliver hindret af mangel på ressourcer."

    "Sự tiến bộ bị cản trở bởi sự thiếu hụt nguồn lực."

  • "Udbetalingen bliver hindret af tekniske problemer."

    "Việc thanh toán bị cản trở bởi các vấn đề kỹ thuật."

Thì Quá khứ đơn
  • "Regnen hindrede os i at spille fodbold i går."

    "Cơn mưa đã cản trở chúng tôi chơi bóng đá ngày hôm qua."

  • "Den dårlige økonomi hindrede virksomheden i at ekspandere."

    "Tình hình kinh tế tồi tệ đã cản trở công ty mở rộng."

  • "Manglen på ressourcer hindrede projektet i at blive færdigt til tiden."

    "Việc thiếu nguồn lực đã cản trở dự án hoàn thành đúng thời hạn."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Regnen hindrer os i at gå en tur."

    "Cơn mưa cản trở chúng tôi đi dạo."

  • "Loven hindrer rygning på offentlige steder."

    "Luật pháp cấm hút thuốc ở những nơi công cộng."

  • "Manglen på penge hindrer udviklingen af projektet."

    "Việc thiếu tiền cản trở sự phát triển của dự án."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en lov, som skal hindre virksomheder i at forurene miljøet."

    "Đó là một đạo luật nhằm ngăn chặn các công ty gây ô nhiễm môi trường."

  • "De foranstaltninger, der skal hindre terror, er meget strenge."

    "Các biện pháp nhằm ngăn chặn khủng bố rất nghiêm ngặt."

  • "Jeg kender en mand, som har brugt alle sine penge på at hindre regeringen i at bygge en ny motorvej."

    "Tôi biết một người đàn ông đã dùng hết tiền của mình để ngăn chính phủ xây dựng một đường cao tốc mới."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg håber, at regnen ikke vil hindre os i at tage på picnic."

    "Tôi hy vọng rằng mưa sẽ không cản trở chúng tôi đi dã ngoại."

  • "Det er vigtigt, at vi hindrer spredningen af misinformation."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch."

  • "Selvom manglen på ressourcer kan hindre fremskridt, er vi stadig fast besluttede på at fortsætte."

    "Mặc dù việc thiếu nguồn lực có thể cản trở sự tiến bộ, nhưng chúng tôi vẫn quyết tâm tiếp tục."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Stormen hindrede skibet i at forlade havnen."

    "Cơn bão đã cản trở con tàu rời khỏi bến cảng."

  • "I går hindrede politiet demonstranterne i at blokere vejen."

    "Hôm qua, cảnh sát đã ngăn chặn những người biểu tình chặn đường."

  • "Ofte vil mangel på ressourcer hindre virksomheder i at vokse."

    "Thông thường, việc thiếu nguồn lực sẽ cản trở các công ty phát triển."