(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjælper
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

hjælper

/ˈjɛlpɐ/
aide
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjælper"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der assisterer eller støtter en anden person eller en sag.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjælper"

  • "Han er en stor hjælper i køkkenet."

    "Anh ấy là một người giúp đỡ tuyệt vời trong bếp."

  • "Hun er min faste hjælper i haven."

    "Cô ấy là người giúp đỡ thường xuyên của tôi trong vườn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjælper"

Đồng nghĩa

assistent (trợ lý) medhjælper (người phụ tá)

Cách dùng "hjælper" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjælper" đúng ngữ cảnh

Từ "hjælper" có nghĩa là người giúp đỡ, người hỗ trợ. Cần phân biệt với "hjælp" (sự giúp đỡ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjælper"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hjælper
Hun er en god hjælper.
(Cô ấy là một người giúp đỡ giỏi.)
Xác định số ít hjælperen
Hjælperen kom til tiden.
(Người giúp đỡ đã đến đúng giờ.)
Nguyên thể số nhiều hjælpere
Vi har brug for flere hjælpere.
(Chúng tôi cần thêm nhiều người giúp đỡ.)
Xác định số nhiều hjælperne
Hjælperne var meget effektive.
(Những người giúp đỡ đã rất hiệu quả.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Han er en stor hjælper i haven."

    "Anh ấy là một người giúp việc tuyệt vời trong vườn."

  • "Den hjælper, vi ansatte, er meget dygtig."

    "Người giúp việc mà chúng tôi thuê rất giỏi."

  • "Jeg har brug for en hjælper til at flytte møblerne."

    "Tôi cần một người giúp để di chuyển đồ đạc."