hjælper
Định nghĩa & Giải nghĩa "hjælper"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der assisterer eller støtter en anden person eller en sag.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjælper"
-
"Han er en stor hjælper i køkkenet."
"Anh ấy là một người giúp đỡ tuyệt vời trong bếp."
-
"Hun er min faste hjælper i haven."
"Cô ấy là người giúp đỡ thường xuyên của tôi trong vườn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjælper"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hjælper" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hjælper" đúng ngữ cảnh
Từ "hjælper" có nghĩa là người giúp đỡ, người hỗ trợ. Cần phân biệt với "hjælp" (sự giúp đỡ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "hjælper"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hjælper |
Hun er en god hjælper.
(Cô ấy là một người giúp đỡ giỏi.) |
| Xác định số ít | hjælperen |
Hjælperen kom til tiden.
(Người giúp đỡ đã đến đúng giờ.) |
| Nguyên thể số nhiều | hjælpere |
Vi har brug for flere hjælpere.
(Chúng tôi cần thêm nhiều người giúp đỡ.) |
| Xác định số nhiều | hjælperne |
Hjælperne var meget effektive.
(Những người giúp đỡ đã rất hiệu quả.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han er en stor hjælper i haven."
"Anh ấy là một người giúp việc tuyệt vời trong vườn."
- "Den hjælper, vi ansatte, er meget dygtig."
"Người giúp việc mà chúng tôi thuê rất giỏi."
- "Jeg har brug for en hjælper til at flytte møblerne."
"Tôi cần một người giúp để di chuyển đồ đạc."