sag
Định nghĩa & Giải nghĩa "sag"
Định nghĩa (Dansk)
En begivenhed eller et forhold, der er genstand for undersøgelse eller diskussion.
Ý nghĩa của "sag" trong tiếng Việt
Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện thuộc loại được chỉ định hoặc đã được đề cập trước đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sag"
-
"Det er en alvorlig sag."
"Đó là một vụ việc nghiêm trọng."
-
"Politiet efterforsker sagen."
"Cảnh sát đang điều tra vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sag" đúng ngữ cảnh
Từ 'sag' trong tiếng Đan Mạch có thể chỉ một vụ việc cụ thể hoặc một vấn đề đang được xem xét. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sag |
Det er en vigtig sag.
(Đây là một vấn đề quan trọng.) |
| Xác định số ít | sagen |
Jeg kender ikke sagen.
(Tôi không biết vụ việc này.) |
| Nguyên thể số nhiều | sager |
Der er mange sager, der skal behandles.
(Có rất nhiều vụ việc cần được giải quyết.) |
| Xác định số nhiều | sagerne |
Jeg har fulgt sagerne tæt.
(Tôi đã theo dõi sát các vụ việc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har læst om en interessant sag i avisen."
"Tôi đã đọc về một vụ việc thú vị trên báo."
- "Det er en kompliceret sag, og vi skal bruge mere tid på at undersøge den."
"Đó là một vụ việc phức tạp, và chúng ta cần thêm thời gian để điều tra nó."
- "Politiet efterforsker en sag om tyveri fra museet."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ trộm từ bảo tàng."
- "Det er en vigtig sag for mig."
"Đó là một vấn đề quan trọng đối với tôi."
- "Sagen er kompliceret, og vi har brug for mere tid."
"Vấn đề này phức tạp và chúng ta cần thêm thời gian."
- "Jeg håber, at vi kan løse den sag hurtigt."
"Tôi hy vọng rằng chúng ta có thể giải quyết vấn đề đó một cách nhanh chóng."