(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa assistent
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

assistent

/asisˈtent/
trợ lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assistent"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der hjælper en anden med deres arbejde eller opgaver.

Ý nghĩa của "assistent" trong tiếng Việt

Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong công việc hoặc nhiệm vụ của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "assistent"

  • "Hun er min personlige assistent."

    "Cô ấy là trợ lý cá nhân của tôi."

  • "Professoren har en assistent til at hjælpe med forskningen."

    "Giáo sư có một trợ lý giúp đỡ trong việc nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assistent"

Đồng nghĩa

hjælper (người giúp đỡ) medhjælper (người cộng tác, người giúp việc)

Trái nghĩa

Cách dùng "assistent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "assistent" đúng ngữ cảnh

Từ 'assistent' thường được sử dụng để chỉ người hỗ trợ trong công việc văn phòng, nghiên cứu, hoặc các nhiệm vụ hành chính. Cần phân biệt với 'hjælper' mang nghĩa rộng hơn, chỉ người giúp đỡ nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "assistent"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít assistent
Jeg har brug for en assistent til at hjælpe mig med projektet.
(Tôi cần một trợ lý để giúp tôi với dự án.)
Xác định số ít assistenten
Assistenten er meget hjælpsom og effektiv.
(Người trợ lý rất hữu ích và hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều assistenter
Virksomheden har mange dygtige assistenter.
(Công ty có rất nhiều trợ lý giỏi.)
Xác định số nhiều assistenterne
Assistenterne arbejder hårdt for at nå deres mål.
(Các trợ lý đang làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg søger en assistent til at hjælpe mig med mine administrative opgaver."

    "Tôi đang tìm một trợ lý để giúp tôi với các công việc hành chính."

  • "Hun er en dygtig assistent, der altid er klar til at løse problemer."

    "Cô ấy là một trợ lý giỏi, luôn sẵn sàng giải quyết các vấn đề."

  • "Vi har brug for en assistent med erfaring inden for kundeservice."

    "Chúng tôi cần một trợ lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Assistentens kontor er altid ryddeligt."

    "Văn phòng của trợ lý luôn gọn gàng."

  • "Jeg beundrer assistentens evne til at organisere."

    "Tôi ngưỡng mộ khả năng tổ chức của trợ lý."

  • "Assistentens anbefaling var meget værdifuld for os."

    "Lời giới thiệu của trợ lý rất có giá trị đối với chúng tôi."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har brug for flere assistenter til at håndtere den stigende arbejdsbyrde."

    "Công ty cần thêm nhiều trợ lý để xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng."

  • "De nye assistenter vil blive grundigt oplært i alle arbejdsopgaver."

    "Các trợ lý mới sẽ được đào tạo kỹ lưỡng về tất cả các nhiệm vụ công việc."

  • "Lærerne har mange assistenter til at hjælpe med at forberede undervisningen."

    "Giáo viên có nhiều trợ lý để giúp chuẩn bị bài học."