høste
Định nghĩa & Giải nghĩa "høste"
Định nghĩa (Dansk)
At samle afgrøder fra markerne efter modning.
Ý nghĩa của "høste" trong tiếng Việt
Gặt hái (mùa màng); thu hoạch.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "høste"
-
"Bønderne er i fuld gang med at høste kornet."
"Những người nông dân đang bận rộn thu hoạch lúa."
-
"Virksomheden høstede store overskud i år."
"Công ty đã gặt hái được lợi nhuận lớn trong năm nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "høste"
Đồng nghĩa
Cách dùng "høste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "høste" đúng ngữ cảnh
Từ 'høste' thường dùng để chỉ việc thu hoạch mùa màng theo nghĩa đen. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đạt được thành quả sau một quá trình nỗ lực.
Bảng chia từ (Bøjning) của "høste"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at høste |
Det er tid til at høste afgrøderne.
(Đã đến lúc thu hoạch mùa màng.) |
| Hiện tại | høster |
Bondemanden høster kornet.
(Người nông dân đang thu hoạch lúa.) |
| Quá khứ | høstede |
De høstede meget hvede sidste år.
(Họ đã thu hoạch rất nhiều lúa mì năm ngoái.) |
| Quá khứ phân từ | høstet |
Kornet er blevet høstet.
(Lúa đã được thu hoạch.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bonden høster kornet i august."
"Người nông dân thu hoạch lúa mì vào tháng Tám."
- "Vi høster frugt i haven hver efterår."
"Chúng tôi thu hoạch trái cây trong vườn mỗi mùa thu."
- "Nu høster de grøntsager på marken."
"Bây giờ họ đang thu hoạch rau trên cánh đồng."