(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modning
B2
substantiv B2 Sinh học, Tâm lý học, Giáo dục

modning

ˈmɔtnɪŋ
sự trưởng thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modning"

Định nghĩa (Dansk)

Processen med at blive moden; udvikling til fuld funktion eller evne.

Ý nghĩa của "modning" trong tiếng Việt

Quá trình trở nên trưởng thành; sự phát triển đầy đủ về chức năng hoặc khả năng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modning"

  • "Barnets modning er en gradvis proces."

    "Sự trưởng thành của đứa trẻ là một quá trình dần dần."

  • "Denne ost kræver lang modning."

    "Loại phô mai này cần quá trình ủ lâu dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "modning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modning" đúng ngữ cảnh

Từ 'modning' thường được sử dụng để chỉ sự phát triển về mặt thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật. Cần phân biệt với các từ như 'voksenhed' (sự trưởng thành về mặt pháp lý hoặc xã hội) và 'udvikling' (sự phát triển chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "modning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít modning
Modning af osten tager flere måneder.
(Sự chín của pho mát mất vài tháng.)
Xác định số ít modningen
Modningen af vinen var afgørende for smagen.
(Sự chín của rượu rất quan trọng đối với hương vị.)
Nguyên thể số nhiều modninger
Forskellige modninger giver forskellige smagsnuancer.
(Các giai đoạn chín khác nhau tạo ra các sắc thái hương vị khác nhau.)
Xác định số nhiều modningerne
Modningerne af disse frugter er afgørende for kvaliteten.
(Sự chín của những loại trái cây này rất quan trọng đối với chất lượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun oplevede en hurtig modning efter at have boet i udlandet."

    "Cô ấy đã trải qua một sự trưởng thành nhanh chóng sau khi sống ở nước ngoài."

  • "Det er en langsom modning, der kræves for at blive en god vin."

    "Đó là một quá trình trưởng thành chậm chạp cần thiết để trở thành một loại rượu ngon."

  • "Projektet kræver en omhyggelig modning før lancering."

    "Dự án đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi ra mắt."

Danh từ ghép
  • "Frugtplantagens solrige beliggenhed fremmer en hurtig *frugtmodning*."

    "Vị trí đầy nắng của vườn cây ăn quả thúc đẩy quá trình chín trái cây nhanh chóng."

  • "Den lange *ostemodning* i hulen gav osten en unik smag."

    "Quá trình ủ phô mai lâu trong hang động đã mang lại cho phô mai một hương vị độc đáo."

  • "Projektets succes afhænger af en vellykket *kompetencemodning* hos de ansatte."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào quá trình phát triển năng lực thành công của nhân viên."