(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa holdbar
B1
adjektiv B1 Thương mại, Thực phẩm

holdbar

/ˈhɔldˌbɑːˀ/
không dễ hư hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "holdbar"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan holde sig i lang tid uden at blive dårlig eller gå i stykker.

Ý nghĩa của "holdbar" trong tiếng Việt

Không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holdbar"

  • "Denne mælk er meget holdbar."

    "Sữa này rất lâu hỏng."

  • "Plastik er et meget holdbart materiale."

    "Nhựa là một vật liệu rất bền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holdbar"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "holdbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "holdbar" đúng ngữ cảnh

Từ 'holdbar' thường được dùng để chỉ thực phẩm, vật liệu hoặc sản phẩm có thể sử dụng được trong một thời gian dài mà không bị hư hỏng. Cần phân biệt với 'robust', thường chỉ độ bền về mặt vật lý, khả năng chịu đựng lực tác động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "holdbar"