holdbar
Định nghĩa & Giải nghĩa "holdbar"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan holde sig i lang tid uden at blive dårlig eller gå i stykker.
Ý nghĩa của "holdbar" trong tiếng Việt
Không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holdbar"
-
"Denne mælk er meget holdbar."
"Sữa này rất lâu hỏng."
-
"Plastik er et meget holdbart materiale."
"Nhựa là một vật liệu rất bền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holdbar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "holdbar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "holdbar" đúng ngữ cảnh
Từ 'holdbar' thường được dùng để chỉ thực phẩm, vật liệu hoặc sản phẩm có thể sử dụng được trong một thời gian dài mà không bị hư hỏng. Cần phân biệt với 'robust', thường chỉ độ bền về mặt vật lý, khả năng chịu đựng lực tác động.