letfordærvelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "letfordærvelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som let fordærves, især hvis det ikke opbevares koldt.
Ý nghĩa của "letfordærvelig" trong tiếng Việt
Dễ bị hỏng, thiu, úng, đặc biệt nếu không được bảo quản lạnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "letfordærvelig"
-
"Mælk er en letfordærvelig vare."
"Sữa là một loại hàng hóa dễ hỏng."
-
"Letfordærvelige fødevarer skal opbevares i køleskab."
"Thực phẩm dễ hỏng cần được bảo quản trong tủ lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letfordærvelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "letfordærvelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "letfordærvelig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm dễ bị hỏng do vi khuẩn hoặc nấm mốc nếu không được bảo quản đúng cách. Chú ý đến cách phát âm, đặc biệt là âm 'dær' và 'lig'.