(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa letfordærvelig
B1
adjektiv B1 Thực phẩm và Đồ uống

letfordærvelig

le̝tˈfɒːˌdɛɐ̯vəliˀ
thực phẩm dễ hỏng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "letfordærvelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som let fordærves, især hvis det ikke opbevares koldt.

Ý nghĩa của "letfordærvelig" trong tiếng Việt

Dễ bị hỏng, thiu, úng, đặc biệt nếu không được bảo quản lạnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "letfordærvelig"

  • "Mælk er en letfordærvelig vare."

    "Sữa là một loại hàng hóa dễ hỏng."

  • "Letfordærvelige fødevarer skal opbevares i køleskab."

    "Thực phẩm dễ hỏng cần được bảo quản trong tủ lạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letfordærvelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "letfordærvelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "letfordærvelig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm dễ bị hỏng do vi khuẩn hoặc nấm mốc nếu không được bảo quản đúng cách. Chú ý đến cách phát âm, đặc biệt là âm 'dær' và 'lig'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "letfordærvelig"