taler
/ˈtˢæːlɐ/
người nói
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "taler"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "taler" trong tiếng Việt
Người nói, người diễn thuyết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taler"
-
"Han var en dygtig taler."
"Anh ấy là một người diễn thuyết giỏi."
-
"Talerne var alle enige om behovet for forandring."
"Những người phát biểu đều đồng ý về sự cần thiết của sự thay đổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taler"
Đồng nghĩa
Cách dùng "taler" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "taler" đúng ngữ cảnh
Từ 'taler' thường được dùng để chỉ người phát biểu trong một sự kiện chính thức hoặc quan trọng. Cần phân biệt với 'speaker' trong tiếng Anh, vì 'speaker' có thể chỉ cả người nói chuyện thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "taler"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | taler |
Jeg fandt en gammel taler på loftet.
(Tôi tìm thấy một đồng xu cổ trên gác mái.) |
| Xác định số ít | taleren |
Taleren var meget værdifuld.
(Đồng xu đó rất có giá trị.) |
| Nguyên thể số nhiều | talere |
Jeg har mange talere i min samling.
(Tôi có nhiều đồng xu trong bộ sưu tập của mình.) |
| Xác định số nhiều | talerne |
Talerne i museet er meget gamle.
(Những đồng xu trong bảo tàng rất cổ.) |