hopper
Định nghĩa & Giải nghĩa "hopper"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller et dyr, der hopper eller bevæger sig ved at hoppe.
Ý nghĩa của "hopper" trong tiếng Việt
Người hoặc vật nhảy lò cò hoặc di chuyển bằng cách nhảy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hopper"
-
"Kænguruen er en dygtig hopper."
"Kangaroo là một vận động viên nhảy giỏi."
-
"Han vandt konkurrencen i sækkeløb, fordi han var den hurtigste hopper."
"Anh ấy thắng cuộc thi nhảy bao bố vì anh ấy là người nhảy nhanh nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hopper"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hopper" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hopper" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc động vật có khả năng nhảy lò cò hoặc di chuyển bằng cách nhảy. Ví dụ, một con kangaroo hoặc một người tham gia trò chơi nhảy bao bố.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hopper"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hopper |
Jeg så en hopper i parken.
(Tôi thấy một con châu chấu trong công viên.) |
| Xác định số ít | hopperen |
Hopperen sprang væk.
(Con châu chấu nhảy đi mất.) |
| Nguyên thể số nhiều | hoppere |
Der er mange hoppere i haven.
(Có rất nhiều châu chấu trong vườn.) |
| Xác định số nhiều | hopperne |
Hopperne er grønne.
(Những con châu chấu này màu xanh lá cây.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hopperen sprang over hegnet."
"Người nhảy (người đang nhảy) đã nhảy qua hàng rào."
- "Vi så hopperen i haven i går."
"Chúng tôi đã thấy người nhảy (người đang nhảy) trong vườn ngày hôm qua."
- "Er hopperen træt efter den lange dag?"
"Người nhảy (người đang nhảy) có mệt sau một ngày dài không?"
- "En lille hopper sprang glad rundt i haven."
"Một người nhảy nhỏ (hoặc con vật nhỏ nhảy) nhảy vui vẻ xung quanh vườn."
- "Jeg så en hopper ved søen i går."
"Tôi đã thấy một người nhảy (hoặc con vật nhảy) ở hồ vào ngày hôm qua."
- "Den dygtige hopper vandt konkurrencen."
"Người nhảy (hoặc con vật nhảy) tài giỏi đã thắng cuộc thi."