sekundært
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekundært"
Định nghĩa (Dansk)
På en sekundær måde; som et resultat af noget andet.
Ý nghĩa của "sekundært" trong tiếng Việt
Một cách thứ yếu; do kết quả của một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sekundært"
-
"Forureningen skyldes sekundært udledning fra fabrikker."
"Ô nhiễm là do sự thải ra từ các nhà máy một cách thứ yếu."
-
"Han er sekundært interesseret i pengene, primært i magten."
"Anh ta quan tâm đến tiền bạc một cách thứ yếu, chủ yếu là quyền lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sekundært"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sekundært" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sekundært" đúng ngữ cảnh
Từ 'sekundært' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra gián tiếp hoặc là kết quả của một hành động, sự kiện khác. Cần phân biệt với 'primært' (chính, chủ yếu).