(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hovedstad
A2
substantiv A2 Địa lý, Chính trị

hovedstad

ˈhoːvəˌstæðˀ
thủ đô
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hovedstad"

Định nghĩa (Dansk)

den vigtigste by i et land eller en region, hvor regeringen og de vigtigste administrative institutioner er placeret.

Ý nghĩa của "hovedstad" trong tiếng Việt

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là nơi đặt trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hovedstad"

  • "København er Danmarks hovedstad."

    "Copenhagen là thủ đô của Đan Mạch."

  • "Berlin er Tysklands hovedstad."

    "Berlin là thủ đô của Đức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hovedstad"

Đồng nghĩa

rige (Vương quốc (nghĩa bóng, chỉ nơi quyền lực))

Cách dùng "hovedstad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hovedstad" đúng ngữ cảnh

Từ 'hovedstad' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thủ đô' trong tiếng Việt. Nó chỉ thành phố quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực. Cần phân biệt với các từ chỉ thành phố lớn khác như 'storby' (đô thị lớn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hovedstad"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hovedstad
København er en smuk hovedstad.
(Copenhagen là một thủ đô xinh đẹp.)
Xác định số ít hovedstaden
Jeg besøgte hovedstaden sidste år.
(Tôi đã đến thăm thủ đô năm ngoái.)
Nguyên thể số nhiều hovedstæder
Der er mange smukke hovedstæder i Europa.
(Có rất nhiều thủ đô xinh đẹp ở châu Âu.)
Xác định số nhiều hovedstæderne
Vi besøgte hovedstæderne i Skandinavien.
(Chúng tôi đã đến thăm các thủ đô ở Scandinavia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "København er Danmarks hovedstad."

    "Copenhagen là thủ đô của Đan Mạch."

  • "Hovedstadsproblemerne er ofte forskellige fra dem i landdistrikterne."

    "Các vấn đề ở thủ đô thường khác với các vấn đề ở vùng nông thôn."

  • "Vi besøgte hovedstadsområdet i weekenden."

    "Chúng tôi đã đến thăm khu vực thủ đô vào cuối tuần."