(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa by
A1
substantiv A1 Tổng quát

by

/ˈpyˀ/
thành phố
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "by"

Định nghĩa (Dansk)

En større, permanent bebyggelse med mange boliger, arbejdspladser og servicefunktioner.

Ý nghĩa của "by" trong tiếng Việt

Một thị trấn lớn hoặc trung tâm đô thị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "by"

  • "København er en stor by."

    "Copenhagen là một thành phố lớn."

  • "Jeg bor i en lille by på landet."

    "Tôi sống ở một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "by"

Đồng nghĩa

storby (thành phố lớn) småby (thị trấn nhỏ)

Cách dùng "by" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "by" đúng ngữ cảnh

Từ 'by' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thành phố' hoặc 'đô thị' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'by' có thể chỉ các thành phố lớn cũng như các thị trấn nhỏ hơn. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "by"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít by
Jeg bor i en lille by.
(Tôi sống ở một thành phố nhỏ.)
Xác định số ít byen
Byen er meget smuk om sommeren.
(Thành phố rất đẹp vào mùa hè.)
Nguyên thể số nhiều byer
Danmark har mange smukke byer.
(Đan Mạch có nhiều thành phố xinh đẹp.)
Xác định số nhiều byerne
Jeg har besøgt alle byerne i regionen.
(Tôi đã đến thăm tất cả các thành phố trong khu vực.)