hurtighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "hurtighed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være hurtig; evnen til at bevæge sig eller handle hurtigt.
Ý nghĩa của "hurtighed" trong tiếng Việt
Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ, tốc độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hurtighed"
-
"Han viste stor hurtighed i sit arbejde."
"Anh ấy thể hiện sự nhanh nhẹn lớn trong công việc của mình."
-
"Hendes hurtighed på banen var imponerende."
"Sự nhanh nhẹn của cô ấy trên sân thật ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hurtighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hurtighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hurtighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'hurtighed' nhấn mạnh đến tốc độ và sự nhanh chóng trong hành động hoặc di chuyển. Cần phân biệt với 'smidighed' (sự dẻo dai, linh hoạt) mặc dù cả hai đều liên quan đến sự nhanh nhẹn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hurtighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hurtighed |
Jeg beundrer hendes hurtighed.
(Tôi ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của cô ấy.) |
| Xác định số ít | hurtigheden |
Hurtigheden i hans svar overraskede mig.
(Sự nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.) |
| Nguyên thể số nhiều | hurtigheder |
Der er forskellige hurtigheder på markedet.
(Có nhiều tốc độ khác nhau trên thị trường.) |
| Xác định số nhiều | hurtighederne |
Hurtighederne i konkurrencen var imponerende.
(Những tốc độ trong cuộc thi thật ấn tượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Togets hurtighedsafhængighed af vindforholdene var overraskende."
"Sự phụ thuộc tốc độ của tàu vào điều kiện gió thật đáng ngạc nhiên."
- "Med hurtighedsrekorden i sigte, pressede han bilen til det yderste."
"Với kỷ lục tốc độ trong tầm ngắm, anh ta đã ép chiếc xe đến giới hạn cuối cùng."
- "Politiet undersøgte hurtighedsbegrænsningen på motorvejen efter ulykken."
"Cảnh sát đã điều tra giới hạn tốc độ trên đường cao tốc sau vụ tai nạn."
- "Sportsudøvere træner deres hurtigheder for at opnå bedre resultater."
"Các vận động viên luyện tập tốc độ của họ để đạt được kết quả tốt hơn."
- "Forskellige typer af hurtigheder er nødvendige i forskellige sportsgrene."
"Các loại tốc độ khác nhau là cần thiết trong các môn thể thao khác nhau."
- "Måling af hurtigheder er afgørende for at evaluere en atlets præstation."
"Việc đo lường tốc độ là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của một vận động viên."