(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hurtighed
B1
substantiv B1 Tổng quát

hurtighed

ˈhuːɐ̯tɪˌheːˀð
sự nhanh nhẹn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hurtighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være hurtig; evnen til at bevæge sig eller handle hurtigt.

Ý nghĩa của "hurtighed" trong tiếng Việt

Sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ, tốc độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hurtighed"

  • "Han viste stor hurtighed i sit arbejde."

    "Anh ấy thể hiện sự nhanh nhẹn lớn trong công việc của mình."

  • "Hendes hurtighed på banen var imponerende."

    "Sự nhanh nhẹn của cô ấy trên sân thật ấn tượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hurtighed"

Đồng nghĩa

fart (tốc độ) raphed (sự nhanh chóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "hurtighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hurtighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'hurtighed' nhấn mạnh đến tốc độ và sự nhanh chóng trong hành động hoặc di chuyển. Cần phân biệt với 'smidighed' (sự dẻo dai, linh hoạt) mặc dù cả hai đều liên quan đến sự nhanh nhẹn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hurtighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hurtighed
Jeg beundrer hendes hurtighed.
(Tôi ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của cô ấy.)
Xác định số ít hurtigheden
Hurtigheden i hans svar overraskede mig.
(Sự nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy khiến tôi ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều hurtigheder
Der er forskellige hurtigheder på markedet.
(Có nhiều tốc độ khác nhau trên thị trường.)
Xác định số nhiều hurtighederne
Hurtighederne i konkurrencen var imponerende.
(Những tốc độ trong cuộc thi thật ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Togets hurtighedsafhængighed af vindforholdene var overraskende."

    "Sự phụ thuộc tốc độ của tàu vào điều kiện gió thật đáng ngạc nhiên."

  • "Med hurtighedsrekorden i sigte, pressede han bilen til det yderste."

    "Với kỷ lục tốc độ trong tầm ngắm, anh ta đã ép chiếc xe đến giới hạn cuối cùng."

  • "Politiet undersøgte hurtighedsbegrænsningen på motorvejen efter ulykken."

    "Cảnh sát đã điều tra giới hạn tốc độ trên đường cao tốc sau vụ tai nạn."

Danh từ số nhiều
  • "Sportsudøvere træner deres hurtigheder for at opnå bedre resultater."

    "Các vận động viên luyện tập tốc độ của họ để đạt được kết quả tốt hơn."

  • "Forskellige typer af hurtigheder er nødvendige i forskellige sportsgrene."

    "Các loại tốc độ khác nhau là cần thiết trong các môn thể thao khác nhau."

  • "Måling af hurtigheder er afgørende for at evaluere en atlets præstation."

    "Việc đo lường tốc độ là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của một vận động viên."