(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa langsomhed
B1
substantiv B1 Tổng quát

langsomhed

ˈlɑŋsoˌmeðˀ
sự chậm chạp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "langsomhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være langsom; mangelhurtighed eller fart.

Ý nghĩa của "langsomhed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất chậm chạp; thiếu tốc độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langsomhed"

  • "Projektet lider under langsomhed."

    "Dự án đang chịu ảnh hưởng bởi sự chậm chạp."

  • "Hun bevægede sig med en vis langsomhed."

    "Cô ấy di chuyển với một sự chậm chạp nhất định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langsomhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "langsomhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "langsomhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'langsomhed' chỉ sự thiếu tốc độ, sự ì ạch, chậm chạp nói chung. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự chậm trễ tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "langsomhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít langsomhed
Langsomhed er en dyd.
(Chậm rãi là một đức tính.)
Xác định số ít langsomheden
Langsomheden i hans tale var tydelig.
(Sự chậm chạp trong lời nói của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều langsomheder
Der er mange langsomheder i systemet.
(Có nhiều sự chậm trễ trong hệ thống.)
Xác định số nhiều langsomhederne
Langsomhederne i processen frustrerede os.
(Những sự chậm trễ trong quy trình khiến chúng tôi thất vọng.)