(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hver måned
A1
Adverbial Phrase A1 General

hver måned

/ˈvɛɐ̯ ˈmɔːnˀəð/
mỗi tháng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hver måned"

Định nghĩa (Dansk)

Én gang om måneden.

Ý nghĩa của "hver måned" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tháng một lần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hver måned"

  • "Jeg betaler husleje hver måned."

    "Tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng."

  • "Vi har et møde hver måned."

    "Chúng tôi có một cuộc họp mỗi tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hver måned"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hver måned" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hver måned" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này tương đương với 'mỗi tháng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ tần suất một việc gì đó xảy ra hàng tháng. Chú ý đến trật tự từ trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hver måned"