(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvilling
B1
substantiv B1 Ngư nghiệp, Thực phẩm

hvilling

ˈv̥ிலிŋ
cá whiting
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvilling"

Định nghĩa (Dansk)

En almindelig spisefisk i torskefamilien med hvidt, delikat kød.

Ý nghĩa của "hvilling" trong tiếng Việt

Một loại cá biển ăn được thuộc họ cá tuyết, có thịt trắng mềm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvilling"

  • "Vi fik stegt hvilling til aftensmad."

    "Chúng tôi đã ăn cá whiting chiên cho bữa tối."

  • "Hvilling er en populær fisk i mange europæiske lande."

    "Cá whiting là một loại cá phổ biến ở nhiều nước châu Âu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvilling"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hvilling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvilling" đúng ngữ cảnh

Hvilling là một loại cá tuyết nhỏ, thịt trắng và mềm, thường được dùng để chế biến các món ăn nhẹ hoặc chiên. Nó tương tự như cá minh thái về hương vị và cách sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvilling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hvilling
Jeg fangede en hvilling i dag.
(Hôm nay tôi đã bắt được một con cá whiting.)
Xác định số ít hvillingen
Hvillingen svømmede hurtigt væk.
(Con cá whiting bơi đi rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều hvillinger
Der er mange hvillinger i havet.
(Có rất nhiều cá whiting ở biển.)
Xác định số nhiều hvillingerne
Hvillingerne blev fanget i nettet.
(Những con cá whiting bị mắc vào lưới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Hvillingens smag er meget delikat."

    "Hương vị của cá whiting rất tinh tế."

  • "Jeg foretrækker hvillingens kød frem for torskens."

    "Tôi thích thịt cá whiting hơn thịt cá tuyết."

  • "Hvillingens popularitet som spisefisk er stigende."

    "Sự phổ biến của cá whiting như một loại cá thực phẩm đang tăng lên."