hykleri
Định nghĩa & Giải nghĩa "hykleri"
Định nghĩa (Dansk)
foregivelse af at have আদর্শer, følelser e.l. som man ikke har
Ý nghĩa của "hykleri" trong tiếng Việt
Sự thể hiện nỗi buồn hoặc đau khổ trước một mất mát mà thực tế không cảm nhận hoặc trải qua; sự đau buồn giả tạo hoặc không chân thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hykleri"
-
"Hans tale var fuld af hykleri."
"Bài phát biểu của anh ta đầy sự đạo đức giả."
-
"Det er hykleri at kritisere andre for noget, man selv gør."
"Thật đạo đức giả khi chỉ trích người khác về điều mà chính mình cũng làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hykleri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hykleri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hykleri" đúng ngữ cảnh
Từ 'hykleri' trong tiếng Đan Mạch chỉ hành động giả vờ có những đức tính, cảm xúc hoặc niềm tin mà thực tế không có. Nó gần nghĩa với 'đạo đức giả' hoặc 'giả tạo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với sự đau buồn thật sự.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hykleri"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hykleri |
Hykleri er en grim egenskab.
(Đạo đức giả là một tính cách xấu xí.) |
| Xác định số ít | hykleriet |
Hykleriet i hans tale var åbenlyst.
(Sự đạo đức giả trong lời nói của anh ta là quá rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | hyklerier |
Der findes mange hyklerier i politik.
(Có rất nhiều sự đạo đức giả trong chính trị.) |
| Xác định số nhiều | hyklerierne |
Hyklerierne i kirken blev afsløret.
(Những sự đạo đức giả trong nhà thờ đã bị phơi bày.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Religiøst hykleri er et stort problem i mange samfund."
"Sự đạo đức giả tôn giáo là một vấn đề lớn trong nhiều xã hội."
- "Hans tale var fuld af hykleri og tomme løfter."
"Bài phát biểu của anh ta đầy đạo đức giả và những lời hứa suông."
- "Vi er trætte af politikernes hykleri og mangel på handling."
"Chúng tôi mệt mỏi với sự đạo đức giả và thiếu hành động của các chính trị gia."
- "Politiske hyklerier er ofte mere udbredte, end folk tror."
"Những sự đạo đức giả chính trị thường phổ biến hơn mọi người nghĩ."
- "Vi er trætte af alle de hyklerier i denne organisation."
"Chúng tôi mệt mỏi với tất cả những sự đạo đức giả trong tổ chức này."
- "Hans taler var fulde af hyklerier, der irriterede mange."
"Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những sự đạo đức giả khiến nhiều người khó chịu."