(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i dag
A1
Adverbium A1 Chung

i dag

/iː ˈdæˀ/
ngày nay
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i dag"

Định nghĩa (Dansk)

denne dag; nutildags.

Ý nghĩa của "i dag" trong tiếng Việt

Ngày nay; dạo này; thời buổi này.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i dag"

  • "I dag er det mandag."

    "Hôm nay là thứ hai."

  • "Mange unge mennesker bruger smartphones i dag."

    "Ngày nay, nhiều người trẻ sử dụng điện thoại thông minh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i dag"

Đồng nghĩa

nutildags (ngày nay, thời nay)

Cách dùng "i dag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i dag" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ngày nay' trong tiếng Việt, chỉ thời điểm hiện tại hoặc những ngày gần đây. Cần phân biệt với 'nu' (bây giờ) có sắc thái chỉ thời điểm chính xác hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "i dag"