(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa denne
A1
pronomen A1 Tổng quát

denne

ˈdɛnə
này
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "denne"

Định nghĩa (Dansk)

Bruges til at specificere en bestemt person eller ting, som taleren observerer eller hører om.

Ý nghĩa của "denne" trong tiếng Việt

Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "denne"

  • "Denne bog er meget interessant."

    "Cuốn sách này rất thú vị."

  • "Jeg kan godt lide denne kjole."

    "Tôi thích cái váy này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "denne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hin (kia)

Cách dùng "denne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "denne" đúng ngữ cảnh

Từ 'denne' được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc người cụ thể ở gần người nói hoặc đang được nhắc đến. Nó tương đương với 'này' trong tiếng Việt khi muốn chỉ định sự vật/người ở gần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "denne"