denne
Định nghĩa & Giải nghĩa "denne"
Định nghĩa (Dansk)
Bruges til at specificere en bestemt person eller ting, som taleren observerer eller hører om.
Ý nghĩa của "denne" trong tiếng Việt
Được dùng để xác định một người hoặc vật cụ thể được người nói quan sát hoặc nghe thấy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "denne"
-
"Denne bog er meget interessant."
"Cuốn sách này rất thú vị."
-
"Jeg kan godt lide denne kjole."
"Tôi thích cái váy này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "denne"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "denne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "denne" đúng ngữ cảnh
Từ 'denne' được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc người cụ thể ở gần người nói hoặc đang được nhắc đến. Nó tương đương với 'này' trong tiếng Việt khi muốn chỉ định sự vật/người ở gần.