dag
Định nghĩa & Giải nghĩa "dag"
Định nghĩa (Dansk)
Den periode hvor solen er over horisonten, og det er lyst.
Ý nghĩa của "dag" trong tiếng Việt
Thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dag"
-
"Jeg arbejder om dagen."
"Tôi làm việc vào ban ngày."
-
"Dagen er lang om sommeren."
"Ngày dài vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dag"
Trái nghĩa
Cách dùng "dag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "dag" đúng ngữ cảnh
Từ 'dag' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'ban ngày' hoặc 'ngày' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'nat' (đêm).
Bảng chia từ (Bøjning) của "dag"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | dag |
Jeg har haft en lang dag.
(Tôi đã có một ngày dài.) |
| Xác định số ít | dagen |
Dagen i dag er smuk.
(Ngày hôm nay thật đẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | dage |
Der er syv dage i en uge.
(Có bảy ngày trong một tuần.) |
| Xác định số nhiều | dagene |
Jeg vil aldrig glemme de dage.
(Tôi sẽ không bao giờ quên những ngày đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker at se solopgangen hver dag."
"Tôi thích ngắm mặt trời mọc mỗi ngày."
- "Vi har haft mange regnvejrsdage i denne måned."
"Chúng ta đã có nhiều ngày mưa trong tháng này."
- "God dag, fru Hansen!"
"Chào ngày mới, bà Hansen!"