(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dag
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

dag

/dɑː/
ban ngày
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dag"

Định nghĩa (Dansk)

Den periode hvor solen er over horisonten, og det er lyst.

Ý nghĩa của "dag" trong tiếng Việt

Thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dag"

  • "Jeg arbejder om dagen."

    "Tôi làm việc vào ban ngày."

  • "Dagen er lang om sommeren."

    "Ngày dài vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dag"

Trái nghĩa

Cách dùng "dag" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dag" đúng ngữ cảnh

Từ 'dag' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'ban ngày' hoặc 'ngày' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'nat' (đêm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dag"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dag
Jeg har haft en lang dag.
(Tôi đã có một ngày dài.)
Xác định số ít dagen
Dagen i dag er smuk.
(Ngày hôm nay thật đẹp.)
Nguyên thể số nhiều dage
Der er syv dage i en uge.
(Có bảy ngày trong một tuần.)
Xác định số nhiều dagene
Jeg vil aldrig glemme de dage.
(Tôi sẽ không bao giờ quên những ngày đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jeg elsker at se solopgangen hver dag."

    "Tôi thích ngắm mặt trời mọc mỗi ngày."

  • "Vi har haft mange regnvejrsdage i denne måned."

    "Chúng ta đã có nhiều ngày mưa trong tháng này."

  • "God dag, fru Hansen!"

    "Chào ngày mới, bà Hansen!"