(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i strid med
B2
præposition + substantiv B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

i strid med

/iˀ ˈstʁiðˀ með/
mâu thuẫn với
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i strid med"

Định nghĩa (Dansk)

Være i konflikt eller uoverensstemmelse med noget.

Ý nghĩa của "i strid med" trong tiếng Việt

Không nhất quán với, mâu thuẫn với, không phù hợp với.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i strid med"

  • "Hans handlinger er i strid med loven."

    "Hành động của anh ta mâu thuẫn với pháp luật."

  • "Deres udsagn er i strid med fakta."

    "Lời khai của họ mâu thuẫn với sự thật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i strid med"

Đồng nghĩa

i konflikt med (mâu thuẫn với) uforenelig med (không tương thích với)

Trái nghĩa

Cách dùng "i strid med" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i strid med" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'i strid med' thường được sử dụng để chỉ sự mâu thuẫn, trái ngược hoặc không phù hợp giữa hai sự vật, ý tưởng hoặc quy định. Lưu ý sự khác biệt nhỏ giữa 'i strid med' (mâu thuẫn với) và 'i overensstemmelse med' (phù hợp với).

Bảng chia từ (Bøjning) của "i strid med"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít strid
Det er i strid med loven.
(Điều đó trái với luật pháp.)
Xác định số ít striden
Striden mellem de to lande fortsætter.
(Cuộc xung đột giữa hai quốc gia vẫn tiếp diễn.)
Nguyên thể số nhiều stridigheder
Der er mange stridigheder i denne sag.
(Có rất nhiều tranh chấp trong vụ án này.)
Xác định số nhiều stridighederne
Stridighederne mellem parterne er ikke løst.
(Những tranh chấp giữa các bên chưa được giải quyết.)