i overensstemmelse med
Định nghĩa & Giải nghĩa "i overensstemmelse med"
Định nghĩa (Dansk)
Som stemmer overens med; ikke i strid med.
Ý nghĩa của "i overensstemmelse med" trong tiếng Việt
Phù hợp với; không mâu thuẫn với.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i overensstemmelse med"
-
"Handlingen er i overensstemmelse med loven."
"Hành động này phù hợp với pháp luật."
-
"I overensstemmelse med aftalen skal vi mødes klokken 10."
"Theo thỏa thuận, chúng ta sẽ gặp nhau lúc 10 giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i overensstemmelse med"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "i overensstemmelse med" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "i overensstemmelse med" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản trang trọng hơn. Có thể dịch là 'phù hợp với', 'theo'. Cần phân biệt với 'passer til' mang nghĩa 'vừa vặn' (quần áo) hoặc 'thích hợp'.