(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uoverensstemmelse
B2
substantiv B2 General

uoverensstemmelse

ˌuːɔvɐˈe̝ˀnsˌtɛmˀəlsə
sự không hợp nhau
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uoverensstemmelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være uforenelig eller ikke stemme overens.

Ý nghĩa của "uoverensstemmelse" trong tiếng Việt

Sự không tương thích, sự xung khắc, sự không hợp nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uoverensstemmelse"

  • "Der er en stor uoverensstemmelse mellem hans ord og hans handlinger."

    "Có một sự không hợp nhau lớn giữa lời nói và hành động của anh ấy."

  • "Uoverensstemmelsen mellem parterne førte til en langvarig konflikt."

    "Sự không hợp nhau giữa các bên đã dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uoverensstemmelse"

Đồng nghĩa

konflikt (xung đột) disharmoni (sự không hài hòa)

Trái nghĩa

Cách dùng "uoverensstemmelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uoverensstemmelse" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự thiếu hòa hợp, xung đột hoặc mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý kiến hoặc người. Cần phân biệt với 'uenighed', thường chỉ sự bất đồng ý kiến giữa người với người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uoverensstemmelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uoverensstemmelse
Der var en uoverensstemmelse i regnskabet.
(Có một sự khác biệt trong bảng kế toán.)
Xác định số ít uoverensstemmelsen
Uoverensstemmelsen mellem parterne var åbenlys.
(Sự bất đồng giữa các bên là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều uoverensstemmelser
Der er mange uoverensstemmelser i deres forklaringer.
(Có rất nhiều mâu thuẫn trong lời giải thích của họ.)
Xác định số nhiều uoverensstemmelserne
Uoverensstemmelserne blev løst ved forhandling.
(Những bất đồng đã được giải quyết thông qua đàm phán.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens uoverensstemmelses konsekvenser er alvorlige."

    "Hậu quả từ sự bất đồng của chính phủ là nghiêm trọng."

  • "Virksomhedens uoverensstemmelses årsag er uklar."

    "Nguyên nhân của sự bất đồng của công ty là không rõ ràng."

  • "De to landes uoverensstemmelses løsning kræver diplomati."

    "Giải pháp cho sự bất đồng của hai quốc gia đòi hỏi ngoại giao."