uoverensstemmelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "uoverensstemmelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være uforenelig eller ikke stemme overens.
Ý nghĩa của "uoverensstemmelse" trong tiếng Việt
Sự không tương thích, sự xung khắc, sự không hợp nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uoverensstemmelse"
-
"Der er en stor uoverensstemmelse mellem hans ord og hans handlinger."
"Có một sự không hợp nhau lớn giữa lời nói và hành động của anh ấy."
-
"Uoverensstemmelsen mellem parterne førte til en langvarig konflikt."
"Sự không hợp nhau giữa các bên đã dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uoverensstemmelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uoverensstemmelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uoverensstemmelse" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự thiếu hòa hợp, xung đột hoặc mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý kiến hoặc người. Cần phân biệt với 'uenighed', thường chỉ sự bất đồng ý kiến giữa người với người.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uoverensstemmelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | uoverensstemmelse |
Der var en uoverensstemmelse i regnskabet.
(Có một sự khác biệt trong bảng kế toán.) |
| Xác định số ít | uoverensstemmelsen |
Uoverensstemmelsen mellem parterne var åbenlys.
(Sự bất đồng giữa các bên là rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | uoverensstemmelser |
Der er mange uoverensstemmelser i deres forklaringer.
(Có rất nhiều mâu thuẫn trong lời giải thích của họ.) |
| Xác định số nhiều | uoverensstemmelserne |
Uoverensstemmelserne blev løst ved forhandling.
(Những bất đồng đã được giải quyết thông qua đàm phán.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringens uoverensstemmelses konsekvenser er alvorlige."
"Hậu quả từ sự bất đồng của chính phủ là nghiêm trọng."
- "Virksomhedens uoverensstemmelses årsag er uklar."
"Nguyên nhân của sự bất đồng của công ty là không rõ ràng."
- "De to landes uoverensstemmelses løsning kræver diplomati."
"Giải pháp cho sự bất đồng của hai quốc gia đòi hỏi ngoại giao."