i stykker
Định nghĩa & Giải nghĩa "i stykker"
Định nghĩa (Dansk)
Gået i stykker; ødelagt.
Ý nghĩa của "i stykker" trong tiếng Việt
Bị vỡ hoặc bị rách; bị ảnh hưởng bởi sự vỡ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i stykker"
-
"Vasen er faldet ned og er gået i stykker."
"Chiếc bình đã rơi xuống và bị vỡ tan."
-
"Min telefon er i stykker, jeg skal have en ny."
"Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, tôi cần mua cái mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i stykker"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "i stykker" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "i stykker" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'i stykker' thường được dùng để chỉ vật thể bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc bị hư hỏng nặng. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có thể mang sắc thái khác nhau về mức độ hư hỏng.