(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i stykker
B1
adjektiv B1 Y học/Tổng quát

i stykker

/i ˈstyɡər/
bị vỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i stykker"

Định nghĩa (Dansk)

Gået i stykker; ødelagt.

Ý nghĩa của "i stykker" trong tiếng Việt

Bị vỡ hoặc bị rách; bị ảnh hưởng bởi sự vỡ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i stykker"

  • "Vasen er faldet ned og er gået i stykker."

    "Chiếc bình đã rơi xuống và bị vỡ tan."

  • "Min telefon er i stykker, jeg skal have en ny."

    "Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, tôi cần mua cái mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i stykker"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "i stykker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i stykker" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'i stykker' thường được dùng để chỉ vật thể bị vỡ thành nhiều mảnh hoặc bị hư hỏng nặng. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có thể mang sắc thái khác nhau về mức độ hư hỏng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "i stykker"