(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hel
A2
adjektiv A2 Chung

hel

/hel/
toàn bộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hel"

Định nghĩa (Dansk)

Komplet, fuldstændig; ikke delt eller i stykker.

Ý nghĩa của "hel" trong tiếng Việt

Toàn bộ, nguyên vẹn, đầy đủ; không bị chia cắt hay thành nhiều phần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hel"

  • "Jeg spiste en hel pizza."

    "Tôi đã ăn cả một cái pizza."

  • "Han læste hele bogen på én dag."

    "Anh ấy đã đọc cả cuốn sách trong một ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hel" đúng ngữ cảnh

Từ 'hel' thường được dùng để chỉ sự toàn vẹn, đầy đủ của một vật thể hoặc một khái niệm. Cần phân biệt với các từ như 'alle' (tất cả) khi nói về số lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hel"