(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ødelagt
B1
adjektiv B1 Thông dụng (General Usage)

ødelagt

/øˈde̝lɑkt/
hỏng bét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ødelagt"

Định nghĩa (Dansk)

I stykker; ude af funktion.

Ý nghĩa của "ødelagt" trong tiếng Việt

Hỏng, tan tành, vô dụng; không còn hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ødelagt"

  • "Min cykel er helt ødelagt."

    "Xe đạp của tôi bị hỏng hoàn toàn rồi."

  • "Efter ulykken var bilen fuldstændig ødelagt."

    "Sau tai nạn, chiếc xe hơi đã bị phá hủy hoàn toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ødelagt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

intakt (Nguyên vẹn) fungerende (Hoạt động)

Cách dùng "ødelagt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ødelagt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những vật thể bị hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa được nữa. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với từ 'i stykker'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ødelagt"