idealisme
Định nghĩa & Giải nghĩa "idealisme"
Định nghĩa (Dansk)
En filosofisk opfattelse der betragter ideer og bevidsthed som det primære grundlag for virkeligheden.
Ý nghĩa của "idealisme" trong tiếng Việt
Chủ nghĩa duy tâm; việc hình thành và theo đuổi các lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "idealisme"
-
"Hans idealisme førte ham til at arbejde frivilligt i et udviklingsland."
"Chủ nghĩa duy tâm của anh ấy đã dẫn anh ấy đến làm tình nguyện ở một nước đang phát triển."
-
"Hun kritiserede hans idealisme som naiv og urealistisk."
"Cô ấy chỉ trích chủ nghĩa duy tâm của anh ấy là ngây thơ và không thực tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idealisme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "idealisme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "idealisme" đúng ngữ cảnh
Chủ nghĩa duy tâm trong tiếng Đan Mạch, 'idealisme', có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể chỉ việc theo đuổi các lý tưởng một cách tích cực. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "idealisme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | idealisme |
Hans ide om verden er præget af idealisme.
(Quan điểm của anh ấy về thế giới mang đậm tính duy tâm.) |
| Xác định số ít | idealismen |
Idealismen i hans tale rørte mange mennesker.
(Chủ nghĩa duy tâm trong bài phát biểu của anh ấy đã chạm đến trái tim của nhiều người.) |
| Nguyên thể số nhiều | idealismer |
Forskellige idealismer kan føre til konflikt.
(Những chủ nghĩa duy tâm khác nhau có thể dẫn đến xung đột.) |
| Xác định số nhiều | idealismerne |
Idealismerne, de kæmpede for, var værd at dø for.
(Những chủ nghĩa duy tâm mà họ đấu tranh cho, đáng để chết vì.) |