(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa idealisme
B2
substantiv B2 Triết học, Chính trị, Văn học

idealisme

/idealiːsmə/
chủ nghĩa duy tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "idealisme"

Định nghĩa (Dansk)

En filosofisk opfattelse der betragter ideer og bevidsthed som det primære grundlag for virkeligheden.

Ý nghĩa của "idealisme" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa duy tâm; việc hình thành và theo đuổi các lý tưởng, đặc biệt là một cách không thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "idealisme"

  • "Hans idealisme førte ham til at arbejde frivilligt i et udviklingsland."

    "Chủ nghĩa duy tâm của anh ấy đã dẫn anh ấy đến làm tình nguyện ở một nước đang phát triển."

  • "Hun kritiserede hans idealisme som naiv og urealistisk."

    "Cô ấy chỉ trích chủ nghĩa duy tâm của anh ấy là ngây thơ và không thực tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "idealisme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "idealisme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "idealisme" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa duy tâm trong tiếng Đan Mạch, 'idealisme', có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể chỉ việc theo đuổi các lý tưởng một cách tích cực. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "idealisme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít idealisme
Hans ide om verden er præget af idealisme.
(Quan điểm của anh ấy về thế giới mang đậm tính duy tâm.)
Xác định số ít idealismen
Idealismen i hans tale rørte mange mennesker.
(Chủ nghĩa duy tâm trong bài phát biểu của anh ấy đã chạm đến trái tim của nhiều người.)
Nguyên thể số nhiều idealismer
Forskellige idealismer kan føre til konflikt.
(Những chủ nghĩa duy tâm khác nhau có thể dẫn đến xung đột.)
Xác định số nhiều idealismerne
Idealismerne, de kæmpede for, var værd at dø for.
(Những chủ nghĩa duy tâm mà họ đấu tranh cho, đáng để chết vì.)