(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa identitet
B1
substantiv B1 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học, Luật

identitet

/ide̝nˈtiːˀte̝d̥/
bản sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identitet"

Định nghĩa (Dansk)

Summen af de karakteristiske træk, der udgør en persons eller en gruppes egenart og adskiller dem fra andre.

Ý nghĩa của "identitet" trong tiếng Việt

Bản sắc; tính đồng nhất; đặc tính, nét riêng biệt để nhận diện một người hoặc một vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "identitet"

  • "National identitet er vigtig for mange mennesker."

    "Bản sắc dân tộc rất quan trọng đối với nhiều người."

  • "Virksomhedens identitet afspejles i deres logo og slogan."

    "Bản sắc của công ty được phản ánh trong logo và khẩu hiệu của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identitet"

Đồng nghĩa

egenart (bản chất riêng) særpræg (nét đặc trưng)

Trái nghĩa

ensartethed (tính đồng nhất)

Cách dùng "identitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "identitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'identitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bản sắc' trong tiếng Việt, chỉ những đặc điểm riêng biệt giúp nhận diện một cá nhân hoặc một tập thể. Lưu ý sự khác biệt về văn hóa và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "identitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít identitet
Han kæmper for sin identitet.
(Anh ấy đấu tranh cho danh tính của mình.)
Xác định số ít identiteten
Identiteten er vigtig for selvforståelsen.
(Danh tính rất quan trọng đối với sự tự nhận thức.)
Nguyên thể số nhiều identiteter
Forskellige kulturer har forskellige identiteter.
(Các nền văn hóa khác nhau có các danh tính khác nhau.)
Xác định số nhiều identiteterne
Identiteterne blev formet af historien.
(Các danh tính đã được hình thành bởi lịch sử.)