identitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "identitet"
Định nghĩa (Dansk)
Summen af de karakteristiske træk, der udgør en persons eller en gruppes egenart og adskiller dem fra andre.
Ý nghĩa của "identitet" trong tiếng Việt
Bản sắc; tính đồng nhất; đặc tính, nét riêng biệt để nhận diện một người hoặc một vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "identitet"
-
"National identitet er vigtig for mange mennesker."
"Bản sắc dân tộc rất quan trọng đối với nhiều người."
-
"Virksomhedens identitet afspejles i deres logo og slogan."
"Bản sắc của công ty được phản ánh trong logo và khẩu hiệu của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "identitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "identitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'identitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bản sắc' trong tiếng Việt, chỉ những đặc điểm riêng biệt giúp nhận diện một cá nhân hoặc một tập thể. Lưu ý sự khác biệt về văn hóa và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "identitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | identitet |
Han kæmper for sin identitet.
(Anh ấy đấu tranh cho danh tính của mình.) |
| Xác định số ít | identiteten |
Identiteten er vigtig for selvforståelsen.
(Danh tính rất quan trọng đối với sự tự nhận thức.) |
| Nguyên thể số nhiều | identiteter |
Forskellige kulturer har forskellige identiteter.
(Các nền văn hóa khác nhau có các danh tính khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | identiteterne |
Identiteterne blev formet af historien.
(Các danh tính đã được hình thành bởi lịch sử.) |