ifølge
Định nghĩa & Giải nghĩa "ifølge"
Định nghĩa (Dansk)
som det siges eller skrives af nogen; svarende til
Ý nghĩa của "ifølge" trong tiếng Việt
Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ifølge"
-
"Ifølge politiet er der sket en ulykke."
"Theo như cảnh sát, đã có một tai nạn xảy ra."
-
"Ifølge rapporten stiger temperaturen globalt."
"Theo như báo cáo, nhiệt độ đang tăng lên trên toàn cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ifølge"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ifølge" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ifølge" đúng ngữ cảnh
`Ifølge` thường được dùng để dẫn nguồn thông tin hoặc ý kiến từ một nguồn nào đó. Nó tương đương với 'theo như' hoặc 'dựa theo' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng giới từ này để chỉ rõ nguồn gốc thông tin.