(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ifølge
B1
præposition B1 Tổng quát

ifølge

/iˈfɔljə/
theo như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ifølge"

Định nghĩa (Dansk)

som det siges eller skrives af nogen; svarende til

Ý nghĩa của "ifølge" trong tiếng Việt

Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ifølge"

  • "Ifølge politiet er der sket en ulykke."

    "Theo như cảnh sát, đã có một tai nạn xảy ra."

  • "Ifølge rapporten stiger temperaturen globalt."

    "Theo như báo cáo, nhiệt độ đang tăng lên trên toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ifølge"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ifølge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ifølge" đúng ngữ cảnh

`Ifølge` thường được dùng để dẫn nguồn thông tin hoặc ý kiến từ một nguồn nào đó. Nó tương đương với 'theo như' hoặc 'dựa theo' trong tiếng Việt. Lưu ý cách sử dụng giới từ này để chỉ rõ nguồn gốc thông tin.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ifølge"