i henhold til
Định nghĩa & Giải nghĩa "i henhold til"
Định nghĩa (Dansk)
Ifølge de specifikke betingelser, vilkår eller bestemmelser i en aftale, kontrakt eller lov.
Ý nghĩa của "i henhold til" trong tiếng Việt
Theo các điều khoản, điều kiện hoặc quy định cụ thể của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc luật pháp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i henhold til"
-
"I henhold til kontrakten skal betalingen ske inden 30 dage."
"Theo các điều khoản của hợp đồng, thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày."
-
"I henhold til loven har alle borgere ret til ytringsfrihed."
"Theo các điều khoản của luật, tất cả công dân đều có quyền tự do ngôn luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i henhold til"
Đồng nghĩa
Cách dùng "i henhold til" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "i henhold til" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'i henhold til' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, và các văn bản chính thức khác. Nó tương đương với 'theo như' hoặc 'dựa theo' trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc tuân thủ hoặc dựa trên các điều khoản đã được thiết lập trước đó. Cần chú ý đến văn cảnh để sử dụng cho phù hợp.