ikke-eksistens
Định nghĩa & Giải nghĩa "ikke-eksistens"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden eller det faktum at noget ikke eksisterer; fravær af eksistens.
Ý nghĩa của "ikke-eksistens" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự không tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ikke-eksistens"
-
"Spørgsmålet om Guds ikke-eksistens er et centralt tema i mange filosofiske diskussioner."
"Câu hỏi về sự không tồn tại của Thượng Đế là một chủ đề trung tâm trong nhiều cuộc thảo luận triết học."
-
"Mange mener, at frygten for døden stammer fra bevidstheden om ens egen ikke-eksistens efter døden."
"Nhiều người tin rằng nỗi sợ cái chết bắt nguồn từ ý thức về sự không tồn tại của chính mình sau khi chết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ikke-eksistens"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ikke-eksistens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ikke-eksistens" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'ikke-eksistens' chỉ trạng thái không tồn tại của một vật thể, khái niệm hoặc hiện tượng. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ikke-eksistens"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ikke-eksistens |
Filosoffer diskuterer ofte ikke-eksistens.
(Các nhà triết học thường tranh luận về sự không tồn tại.) |
| Xác định số ít | ikke-eksistensen |
Ikke-eksistensen af beviser betyder ikke bevis for ikke-eksistens.
(Việc không có bằng chứng không có nghĩa là bằng chứng về sự không tồn tại.) |
| Nguyên thể số nhiều | ikke-eksistenser |
Der findes mange ikke-eksistenser i fiktionens verden.
(Có nhiều sự không tồn tại trong thế giới hư cấu.) |
| Xác định số nhiều | ikke-eksistenserne |
Ikke-eksistenserne af enhjørninger er almindeligt accepteret.
(Sự không tồn tại của những con kỳ lân được chấp nhận rộng rãi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Filosoffen talte om en ikke-eksistens af mening i et deterministisk univers."
"Nhà triết học đã nói về sự phi tồn tại của ý nghĩa trong một vũ trụ tất định."
- "For mange er døden lig med en total ikke-eksistens."
"Đối với nhiều người, cái chết đồng nghĩa với sự phi tồn tại hoàn toàn."
- "Kunstneren forsøgte at skildre en ikke-eksistens gennem abstrakte former og farver."
"Người nghệ sĩ đã cố gắng mô tả sự phi tồn tại thông qua các hình dạng và màu sắc trừu tượng."