(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikke-eksistens
B2
substantiv B2 Triết học, Ngôn ngữ học

ikke-eksistens

/ˈikəˌeksɪsˈtens/
sự không tồn tại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikke-eksistens"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden eller det faktum at noget ikke eksisterer; fravær af eksistens.

Ý nghĩa của "ikke-eksistens" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự không tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ikke-eksistens"

  • "Spørgsmålet om Guds ikke-eksistens er et centralt tema i mange filosofiske diskussioner."

    "Câu hỏi về sự không tồn tại của Thượng Đế là một chủ đề trung tâm trong nhiều cuộc thảo luận triết học."

  • "Mange mener, at frygten for døden stammer fra bevidstheden om ens egen ikke-eksistens efter døden."

    "Nhiều người tin rằng nỗi sợ cái chết bắt nguồn từ ý thức về sự không tồn tại của chính mình sau khi chết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ikke-eksistens"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ikke-eksistens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ikke-eksistens" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'ikke-eksistens' chỉ trạng thái không tồn tại của một vật thể, khái niệm hoặc hiện tượng. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ikke-eksistens"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ikke-eksistens
Filosoffer diskuterer ofte ikke-eksistens.
(Các nhà triết học thường tranh luận về sự không tồn tại.)
Xác định số ít ikke-eksistensen
Ikke-eksistensen af beviser betyder ikke bevis for ikke-eksistens.
(Việc không có bằng chứng không có nghĩa là bằng chứng về sự không tồn tại.)
Nguyên thể số nhiều ikke-eksistenser
Der findes mange ikke-eksistenser i fiktionens verden.
(Có nhiều sự không tồn tại trong thế giới hư cấu.)
Xác định số nhiều ikke-eksistenserne
Ikke-eksistenserne af enhjørninger er almindeligt accepteret.
(Sự không tồn tại của những con kỳ lân được chấp nhận rộng rãi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Filosoffen talte om en ikke-eksistens af mening i et deterministisk univers."

    "Nhà triết học đã nói về sự phi tồn tại của ý nghĩa trong một vũ trụ tất định."

  • "For mange er døden lig med en total ikke-eksistens."

    "Đối với nhiều người, cái chết đồng nghĩa với sự phi tồn tại hoàn toàn."

  • "Kunstneren forsøgte at skildre en ikke-eksistens gennem abstrakte former og farver."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng mô tả sự phi tồn tại thông qua các hình dạng và màu sắc trừu tượng."