eksistens
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksistens"
Định nghĩa (Dansk)
Det at eksistere; tilstand af at være til.
Ý nghĩa của "eksistens" trong tiếng Việt
Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksistens"
-
"Menneskets eksistens er truet af klimaforandringer."
"Sự tồn tại của loài người đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu."
-
"Guddommelig eksistens er et spørgsmål om tro."
"Sự tồn tại của thần thánh là một vấn đề về đức tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksistens"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eksistens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eksistens" đúng ngữ cảnh
Từ 'eksistens' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự tồn tại' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại, cả về mặt vật chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với từ 'tilværelse' (cuộc sống, sự sống) có sắc thái rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "eksistens"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | eksistens |
Menneskets eksistens er et mysterium.
(Sự tồn tại của con người là một bí ẩn.) |
| Xác định số ít | eksistensen |
Eksistensen af liv på andre planeter er ikke bevist.
(Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác chưa được chứng minh.) |
| Nguyên thể số nhiều | eksistenser |
Der er mange forskellige eksistenser i universet.
(Có rất nhiều sự tồn tại khác nhau trong vũ trụ.) |
| Xác định số nhiều | eksistenserne |
Eksistenserne af disse væsener er skjult for os.
(Sự tồn tại của những sinh vật này bị che giấu khỏi chúng ta.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Menneskets eksistens er et mysterium."
"Sự tồn tại của con người là một bí ẩn."
- "Jeg tvivler på hans eksistens."
"Tôi nghi ngờ sự tồn tại của anh ta."
- "Eksistensen af liv på andre planeter er et hedt debatteret emne."
"Sự tồn tại của sự sống trên các hành tinh khác là một chủ đề tranh luận gay gắt."