ophør
Định nghĩa & Giải nghĩa "ophør"
Định nghĩa (Dansk)
Det at bringe noget til at stoppe eller ophøre; standsning.
Ý nghĩa của "ophør" trong tiếng Việt
Hành động chấm dứt, kết thúc; dừng lại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophør"
-
"Virksomheden meddelte ophør af alle aktiviteter i landet."
"Công ty thông báo chấm dứt mọi hoạt động trong nước."
-
"Der er ophør af våbenhvilen."
"Lệnh ngừng bắn đã chấm dứt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ophør"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ophør" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ophør" đúng ngữ cảnh
Từ 'ophør' thường được dùng để chỉ sự chấm dứt một cách chính thức hoặc dứt khoát, ví dụ như chấm dứt hợp đồng, chấm dứt hoạt động kinh doanh. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự kết thúc thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ophør"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ophør |
Virksomheden annoncerede et ophør af produktionen.
(Công ty đã thông báo về việc ngừng sản xuất.) |
| Xác định số ít | ophøret |
Ophøret af regnen kom uventet.
(Việc tạnh mưa đến một cách bất ngờ.) |
| Nguyên thể số nhiều | ophør |
Der har været flere ophør i trafikken på grund af uheld.
(Đã có nhiều sự gián đoạn trong giao thông do tai nạn.) |
| Xác định số nhiều | ophørene |
Ophørene i produktionen skyldtes maskinfejl.
(Những sự gián đoạn trong sản xuất là do lỗi máy móc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Strejkens ophørs betydning for økonomien er stor."
"Ý nghĩa của việc chấm dứt cuộc đình công đối với nền kinh tế là rất lớn."
- "Vi fejrede krigens ophørs dag med en stor parade."
"Chúng tôi đã kỷ niệm ngày chấm dứt chiến tranh bằng một cuộc diễu hành lớn."
- "Ophørs lovgivningsmæssige konsekvenser undersøges nu grundigt."
"Những hậu quả pháp lý của việc bãi bỏ đang được điều tra kỹ lưỡng."