ikke længere
/ˈekə ˈle̝ŋɐ/
trước đây không
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ikke længere"
Định nghĩa (Dansk)
Udtrykker at noget, der tidligere var tilfældet, ikke længere er det.
Ý nghĩa của "ikke længere" trong tiếng Việt
Trước đây, nhưng hiện tại thì không.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ikke længere"
-
"Jeg bor ikke længere i København."
"Tôi không còn sống ở Copenhagen nữa."
-
"Hun arbejder ikke længere her."
"Cô ấy không còn làm việc ở đây nữa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ikke længere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ikke længere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ikke længere" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'không còn' hoặc 'không còn nữa' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái từ có thành không.