(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tidligere
B1
adjektiv B1 Tổng quát

tidligere

/ˈtiːˌliːjər/
đã qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tidligere"

Định nghĩa (Dansk)

som har fundet sted før nu

Ý nghĩa của "tidligere" trong tiếng Việt

thuộc về một thời gian trước đây, đã qua

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tidligere"

  • "Han var tidligere direktør i firmaet."

    "Ông ấy đã từng là giám đốc của công ty."

  • "Jeg har tidligere besøgt den by."

    "Tôi đã từng đến thăm thành phố đó rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tidligere"

Đồng nghĩa

forhenværende (đã từng, trước đây) ældre (cũ hơn, trước)

Trái nghĩa

Cách dùng "tidligere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tidligere" đúng ngữ cảnh

`Tidligere` thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước hiện tại. Cần phân biệt với `forhenværende`, thường chỉ một người từng giữ một chức vụ nào đó trong quá khứ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tidligere"