længere
ˈlɛŋərə
dài hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "længere"
Định nghĩa (Dansk)
I et længere tidsrum eller afstand.
Ý nghĩa của "længere" trong tiếng Việt
Trong một khoảng thời gian dài hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "længere"
-
"Vi bliver her længere end planlagt."
"Chúng tôi sẽ ở lại đây lâu hơn dự kiến."
-
"Togrejsen tager længere tid end flyrejsen."
"Đi tàu mất nhiều thời gian hơn đi máy bay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "længere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "længere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "længere" đúng ngữ cảnh
So sánh 'længere' với 'mere', 'længere' thường được dùng để chỉ thời gian hoặc khoảng cách dài hơn. 'Mere' có nghĩa là 'hơn' nói chung, không nhất thiết về thời gian hoặc khoảng cách.