(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa imens
B1
konjunktion B1 Tổng quát

imens

/iˈmɛns/
trong khi đang trong quá trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imens"

Định nghĩa (Dansk)

samtidig med at; i den tid hvor

Ý nghĩa của "imens" trong tiếng Việt

Trong khi một điều gì đó đang được thực hiện hoặc đang xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imens"

  • "Imens jeg læste, lyttede min bror til musik."

    "Trong khi tôi đọc sách, anh trai tôi nghe nhạc."

  • "Hun lavede mad, imens han dækkede bordet."

    "Cô ấy nấu ăn, trong khi anh ấy dọn bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imens"

Đồng nghĩa

samtidig med (cùng lúc với) mens (trong khi)

Cách dùng "imens" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "imens" đúng ngữ cảnh

Từ 'imens' thường được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Nó tương đương với 'trong khi' nhưng có thể trang trọng hơn một chút. Cần chú ý đến cấu trúc câu để đảm bảo nghĩa chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "imens"