imens
Định nghĩa & Giải nghĩa "imens"
Định nghĩa (Dansk)
samtidig med at; i den tid hvor
Ý nghĩa của "imens" trong tiếng Việt
Trong khi một điều gì đó đang được thực hiện hoặc đang xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imens"
-
"Imens jeg læste, lyttede min bror til musik."
"Trong khi tôi đọc sách, anh trai tôi nghe nhạc."
-
"Hun lavede mad, imens han dækkede bordet."
"Cô ấy nấu ăn, trong khi anh ấy dọn bàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imens"
Đồng nghĩa
Cách dùng "imens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "imens" đúng ngữ cảnh
Từ 'imens' thường được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Nó tương đương với 'trong khi' nhưng có thể trang trọng hơn một chút. Cần chú ý đến cấu trúc câu để đảm bảo nghĩa chính xác.