(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samtidig
B1
adjektiv B1 Lịch sử, Ngôn ngữ học, Văn học

samtidig

/ˈsæmˌtiːˀdi/
đồng thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samtidig"

Định nghĩa (Dansk)

Forekommer eller eksisterer på samme tid.

Ý nghĩa của "samtidig" trong tiếng Việt

Đồng thời, cùng thời, xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samtidig"

  • "De to eksplosioner skete samtidigt."

    "Hai vụ nổ xảy ra đồng thời."

  • "Vi modtog beskeden samtidigt med dem."

    "Chúng tôi nhận được tin nhắn đồng thời với họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samtidig"

Đồng nghĩa

synkron (Đồng bộ) parallelt (Song song)

Trái nghĩa

Cách dùng "samtidig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samtidig" đúng ngữ cảnh

Từ 'samtidig' thường được dùng để chỉ những sự việc xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các từ như 'synkron', thường chỉ các sự kiện xảy ra đồng thời và có tính phối hợp cao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "samtidig"