samtidig
Định nghĩa & Giải nghĩa "samtidig"
Định nghĩa (Dansk)
Forekommer eller eksisterer på samme tid.
Ý nghĩa của "samtidig" trong tiếng Việt
Đồng thời, cùng thời, xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samtidig"
-
"De to eksplosioner skete samtidigt."
"Hai vụ nổ xảy ra đồng thời."
-
"Vi modtog beskeden samtidigt med dem."
"Chúng tôi nhận được tin nhắn đồng thời với họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samtidig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "samtidig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "samtidig" đúng ngữ cảnh
Từ 'samtidig' thường được dùng để chỉ những sự việc xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các từ như 'synkron', thường chỉ các sự kiện xảy ra đồng thời và có tính phối hợp cao.