(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa imidlertid
B1
Adverbium B1 Đời sống hàng ngày

imidlertid

/iˈmiðl̩ˌtiːˀð/
tuy nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imidlertid"

Định nghĩa (Dansk)

alligevel; dog

Ý nghĩa của "imidlertid" trong tiếng Việt

Tuy nhiên; dù sao; mặc dù vậy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "imidlertid"

  • "Han havde lovet at komme, men han kom imidlertid ikke."

    "Anh ấy đã hứa sẽ đến, tuy nhiên anh ấy đã không đến."

  • "Det regnede, imidlertid besluttede vi os for at gå en tur."

    "Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi quyết định đi dạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imidlertid"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "imidlertid" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "imidlertid" đúng ngữ cảnh

`Imidlertid` thường được dùng để diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề. Tương tự như 'tuy nhiên' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái trang trọng hơn so với `men`.

Bảng chia từ (Bøjning) của "imidlertid"