(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa derfor
B1
adverbium B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Học thuật

derfor

ˈdɛɐ̯fɔːˀ
do đó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "derfor"

Định nghĩa (Dansk)

af den grund; som følge deraf

Ý nghĩa của "derfor" trong tiếng Việt

một cách phù hợp hoặc đúng đắn với tình huống; do đó, vì vậy, bởi vậy

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "derfor"

  • "Han havde ikke tid, derfor kom han ikke."

    "Anh ấy không có thời gian, do đó anh ấy đã không đến."

  • "Jeg var træt, derfor gik jeg tidligt i seng."

    "Tôi mệt, vì vậy tôi đã đi ngủ sớm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "derfor"

Đồng nghĩa

(vậy, thế thì) følgelig (do đó, vì vậy (trang trọng hơn))

Trái nghĩa

Cách dùng "derfor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "derfor" đúng ngữ cảnh

Từ 'derfor' thường được dùng để chỉ một kết quả trực tiếp hoặc một hệ quả logic từ một hành động hoặc tình huống đã được đề cập trước đó. Nó tương đương với 'vì vậy', 'do đó'. Lưu ý sự khác biệt với 'så' (cũng có nghĩa là 'vậy') khi 'derfor' nhấn mạnh nguyên nhân và kết quả rõ ràng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "derfor"